packaged goods

/ˈpækɪʤd gʊdz/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hàng hóa được đóng gói.
    Used other than figuratively or idiomatically: see packaged, goods.
  2. (ngôn ngữ, địa phương, thành ngữ) Từ đồng nghĩa của đồ uống có cồn: rượu.
    (euphemistic, regional, idiomatic) Synonym of alcoholic beverages: booze.
    Từ đồng nghĩa:alcoholic beverages
🎬 Nghe “packaged goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish